picric acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit picric: Một loại axit mạnh, có màu vàng, độc hại và có khả năng phát nổ cao. Nó được sử dụng trong chế tạo thuốc nổ mạnh, làm thuốc nhuộm và trong các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Axit picric là một chất rắn tinh thể màu vàng, rất dễ phát nổ khi khô.)
- (Trong quá khứ, axit picric được dùng làm thuốc nhuộm cho vải và da.)
- (Xử lý axit picric đòi hỏi sự thận trọng tối đa vì tính độc hại và dễ nổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Picric acid as an explosive": axit picric được dùng làm chất nổ.
- Picric acid was a key component in many military explosives during World War I. (Axit picric là thành phần chính trong nhiều loại thuốc nổ quân sự trong Thế chiến thứ nhất.)
"Picric acid in chemical analysis": axit picric trong phân tích hóa học.
- Picric acid is used as a reagent to test for the presence of alkaloids. (Axit picric được dùng làm thuốc thử để kiểm tra sự hiện diện của các alkaloid.)
Biến thể và từ gần giống
Picrate (danh từ): muối hoặc este của axit picric.
- Ammonium picrate is a sensitive explosive derived from picric acid. (Amoni picrat là một chất nổ nhạy cảm có nguồn gốc từ axit picric.)
Picryl (danh từ): gốc hóa học có nguồn gốc từ axit picric.
- Picryl chloride is an intermediate in the synthesis of some dyes. (Picryl clorua là một chất trung gian trong tổng hợp một số loại thuốc nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
- Trinitrophenol (danh từ): tên hóa học đầy đủ của axit picric (2,4,6-trinitrophenol).
- Trinitrophenol is another name for picric acid. (Trinitrophenol là một tên gọi khác của axit picric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "picric acid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "picric acid".